Fri, 21/02/2020   Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu}
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VIỆT MỸ
GIỮ VỮNG NIỀM TIN
Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Tin tức Tìm kiếm Bản đồ Liên hệ
Liên kết Website
Sản phẩm
DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP
HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM
HÓA CHẤT THỦY SẢN
HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC
HÓA CHẤT TẨY RỬA
HÓA CHẤT XI MẠ
HÓA CHẤT XÂY DỰNG SIKA
THẾ GIỚI SILICONE
PHỤ GIA THỰC PHẨM
HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM
MÀU THỰC PHẨM
TINH DẦU CAO CẤP
CÁC SẢN PHẨM KHÁC

Tra cứu nhanhTất cả

Tin mới đăng
Đối tác - Quảng cáo
Thống kê
Số lượt truy cập 872.684
Tổng số Thành viên 6
Số người đang xem 20
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

Cập nhật cuối lúc 16:34 ngày 18/07/2017, Đã xem 1 309 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: 10%
  Model: hoachat
  Hãng SX:
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 0 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VIỆT MỸ
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VIỆT MỸ
406 Hùng Vương, Hồng Bàng, Hải Phòng
022.5354.1888 - 022.5354.1999
vietmyhaiphong01@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tên sản phẩm: DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ

Mô tả ngoại quan: 

   DANH SÁCH HÓA CHẤT  
Số TT Tên sản phẩm Công thức hóa học Xuất xứ Đóng gói
I TẨY RỬA      
1 Triklone N(Trichloroethylene)-TCE C2HCl3 Mỹ/Anh/Trung quốc 290 kg/drum; 296 
2 Tẩy sơn(Pain Remover) Hợp chất của các chất  Anh 25 kg/can
3 Sodium Hydroxide NaOH 99% NHẬT 25kg/bag
4 Sodium Gluconate C6H11O7Na Trung Quốc 25kg/bao
5 Sodium Dichromate Na2Cr2O7 Thổ Nhĩ Kỳ 25kg/bao
6 Methylen Chloride C2HCl2 Japan/Taiwan 290kg/phuy
II HÓA CHẤT  MẠ ĐIỆN      
  Mạ Nickel      
1 Acid Boric  H3BO3 Mỹ 25 kg/bao
2 Nickel Sulphate NiSO4. 6H20 Đức, Phần Lan 25 kg/bao
3 Nickel Chloride NiCl2. 6 H20 Đức, Pháp 25 kg/bao
4 Nickel kim loại 1''x1'';4''x4'',600 mm Nickel metal Pháp, Phần Lan, Inco
5 Nickel Sulfamate Ni(NH2SO3)2 Mỹ 29,5 kg/can
6 Sodium hypophodphite NaH2PO2 China 25kg/bao
7 Nickel Carbonate NiCO3 Pháp 20kg/bao
  Mạ Đồng      
1 Đồng Sulphate CuSO4.5 H20 Đức/Nhật 25 kg/bao
2 Đồng dạng bi, tấm Copper Metal  Nhật 20 kg/hộp; 250 kg
3 Đồng Pyrophosphate CuP2O7 China 20 -25 kg/bao
4 Kali Pyrophophate K4P2O7 China 25 kg/bao
5 Natri Pyrophosphate Na4P2O7 China 25 kg/bao
6 Copper Cyanide CuCN Hàn Quốc 15 kg/thùng
7 Sodium Cyanide NaCN Hàn Quốc 50 kg/thùng
8 Brass Salt  CuCN +NaCN Hàn Quốc 15 kg/thùng
9 Imitation Gold/C.H Gold CuCN +NaCN Hàn Quốc 15kg/thùng
         
  Mạ Thiếc      
1 Thiếc Sulphate SnSO4 Japan/Taiwan 30 kg/thùng
2 Thiếc kim loại dạng tấm Tin Malaysia 3-5 kg/tấm
3 Thiếc Chloride SnCl2 China 30 kg/thùng
4 Selenium Dioxide SeO2 Nhật 50 kg/thùng
5 Sodium Bifluoride NaHF2 Nhật/Trung Quốc 25 kg/bao
6 Sodium Stannate Na2Sn(OH)6 Nhật/Trung Quốc 25kg/thùng
7 Potassium Stannate K2Sn(OH)6 Nhật/Trung Quốc 25kg/thùng
  Mạ kẽm      
1 Kẽm Kim loại Zinc Metal Hàn Quốc 25 kg/thỏi
2 Kẽm Oxide ZnOxide Thổ Nhĩ Kỳ 25 kg/bao
3 Kẽm Chloride ZnCl2 Taiwan 25 kg/bao
4 Kẽm Ammoni NH4Cl Đức 25 kg/bao
5 Kẽm Cyanide Zn(CN)2 Korea 15kg/thùng
  Mạ Chrome      
1 Acid Chromic HCRO3 Thổ Nhĩ Kỳ 50 kg/thùng
2 Acid Sulphuric 99% H2SO4 Malaysia/China 40kg/can;500 ml/lo
3 Phụ gia chống bay mùi mixed Japan/Taiwan 20 lit/can
III MẠ PCB/MẠ KIM LOẠI QUÝ      
1 Kali Vàng Cyanide 68,3% KAu(CN)2 Đức/Thụy sĩ 100 gram/chai 
2 Kali Bac Cyanide 54% KAg(CN)2 Đức/Thụy sĩ 1000 gram/túi
3 Bạc Cyanide AgCN Đức/Thụy sĩ 1000 gram/túi
4 Kali Cyanide KCN Mỹ 50 kg/thùng
5 Rhodium Solution K40 Rhodium K40 Đức 100 ml/chai
6 Platinized Titanium Anode Pt/Ti Anode Đức dm2
7 Silver Bar 999,9% Silver Đức theo yêu cầu
         
III KHAI THÁC VÀNG & ĐẤT HIẾM      
1 Natri Cyanide NaCN China,Mỹ, Đức 50 kg/thùng
2 Thủy ngân Hg China/Nhật 34.5kg/binh;17lo/ho/1,5kg
3 Canxi Oxide CaO Việt Nam 50 kg/bao
4 Sắt Sulphate Fe(SO4)3 China 25 kg/bao
5 Javen NaClO Việt Nam 30 -40 kg/can
6 Kali Cyanide KCN U.S.A 50 kg/thùng
7 Acid Oxalic C2H2O4 China 25 kg/bao
8 D2EHPA  (C8H17O)2PO2H Đức 180kg/drum
9 Hydro Peroxide H2O2 Thai lan, Hàn Quốc 30kg/can
  Copper Sulphate CuSO4 Taiwan, Germany 25kg/bao
10 Sodium Amyl Xanthate(NAX) CH3CH2OCS2Na China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
11 Potassium Ethyl Xanthate(PEX) CH3CH2OCS2K China/Europe  850 kg/Box; 120 kg/drum
12 Sodium isopropyl xanthate (SIPX) (CH3)2CHOCSSNa China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
14 Sodium/Potassium isobutyl xanthate (SIBX) (CH3)2CHCH2OCSSNa(K) China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
15 Potassium Amyl Xanthate(PEX) C5H11OCS2K China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
16 Sodium Ethyl Xanthate(NEX) C2H5OCS2Na China/Europe 850 kg/Box; 120 kg/drum
17 Polyacrylamide (C3H5NO)n Anh, Ý 25kg/bao
IV XÂY DỰNG      
1 Bentonite   Úc, Indonesia… 50 kg/bao
2 Polimer(Polyacrylamide) các phân tử rất dài Anh, Ý 25 kg/bao
3 Sodium Gluconate C6H11O7Na China 25 kg/bao
4 Acid Boric H3BO3 Mỹ 25 kg/bao
5 Diethylene Glycol C4H10O3 Thái lan, Taiwan 225 kg/phuy
6 Triisopropanolamine C9H21NO3 China,Mỹ, Đức 200 kg/phuy
7 Triethanolamine  C6H15NO3 Malaysia, Đức, Thai land 232kg/phuy
8 Sodium Lignosulphonate MIXED China 25kg/bao
9 SNF MIXED China  25kg/bao
10 Poly Carboxylate MIXED China; Korea;  190kg/drum;25kg/bao
11 Diethanol Isopropanolamine 85% C7H17NO3 India 210 kg/phuy
12 Diethanolamine 99% C4H11NO2 Đức; Malaysia  225 kg/phuy
V XỬ LÝ NƯỚC      
1 Poly aluminium Chloride [Al2(OH)nC16-n]m China 25 kg/bao
2 Polymer Anion (C3H5NO)n Anh, Ý 25 kg/bao
3 Polymer Cation (C3H5NO)n Anh, Ý 25 kg/bao
4 Canxi hypochlorite Ca(ClO)2 China; Nhật 40 -50 kg/thùng
5 Natri Hydroxide dạng rắn, lỏng NaOH China 25/300
5 H2SO4 98% H2SO4 Việt Nam 40 kg/can
6 Sodium Gluconate C6H11O7Na China 25 kg/bao
7 Sodium Hydrosulphite NaHSO3 China 50 kg/thùng
  ……………..      
VI DẦU KHÍ      
1 Active Bentonite cấu trúc phân tử china 25 kg/bao
2 Zeolite 3A,5A cấu trúc phân tử china 20 kg/hộp
3 Catalysta MeOH Europe 25kg/bao
3 Sodium Hydroxyde NaOH Japan/Taiwan 25kg/bao
4 Polyacrylamide (C3H5NO)n Anh, Ý 25kg/bao
VII NẾN NGHỆ THUẬT -ĐÈN CẦY      
1 Dầu Parafin CnH2n+2 India 170 kg/phuy
2 Sáp P.E(Propylene Wax) CnH2n+2   25 kg/hộp
3 Sáp Parafin CnH2n+2 China 50 kg/bao
4 Sáp cọ CnH2n+2 Indonesia 25kg/bao
5        
VIII THỦY TINH, GỐM XỨ      
1 Natri Bichromate Na2Cr2O7 Thổ Nhĩ Kỳ 25 kg/bao
2 Cobalt Sulphate CoSO4 Đức 25 kg/bao
3 Nickel Sulphate NiSO4 Đức 25 kg/bao
4 Nickel Oxide NiO    
5 Cobalt Oxide CoO    
7 Sodium Nitrate NaNO3 Đức, Trung Quốc 25kg/bao
8 Sodium Nitrite NaNO2 Đức, Trung Quốc 25kg/bao
9 Sodium Chlorate NaClO3 Trung Quốc, Ấn độ 25kg/bao
10 Acid Hydrofluoric HF China 30 kg/thùng
IX THỨC ĂN GIA SÚC      
1 Cobalt Sulphate CoSO4 Đức 25 kg/bao
2 Đồng Sulphate CuSO4 Đức 25 kg/bao
3 Calcium Formate Ca(HCOO)2 China; ý 25kg/bao
4 Mangie Sulphate MgSO4 China 25kg/bao
5 Kẽm Oxide ZnO Malaysia/Taiwan/Thailand 25kg/bao
6 Kẽm Sulphate ZnSO4 China  25kg/bao
X PHÂN BÓN THUỐC TRỪ SÂU      
1 Sodium Thyocyanate NaSCN China 25 kg/bao
2 Diethlene Glycol C4H10O3 Thai lan, Hàn Quốc 225 kg/phuy
3<
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
 
KẼM ( ZN) – ZINC PLATE – HÀN QUỐC VH
KẼM ( ZN) – ZINC PLATE – HÀN QUỐC VH
Giá: Liên hệ
 
MUỐI LẠNH, NH4CL, AMONI CLORUA
MUỐI LẠNH, NH4CL, AMONI CLORUA
Giá: Liên hệ
 
HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ MẠ ĐIỆN MẠ NICKEL
HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ MẠ ĐIỆN MẠ NICKEL
Giá: Liên hệ
 
ZNO – KẼM OXIT-ZINC OXIDE
ZNO – KẼM OXIT-ZINC OXIDE
Giá: Liên hệ
 
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ ĐỒNG
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ ĐỒNG
Giá: Liên hệ
 
ACID CHROMIC – CRO3
ACID CHROMIC – CRO3
Giá: Liên hệ
 
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ CHROME
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ CHROME
Giá: Liên hệ
 
PHOSPHORIC ACID – H3PO4
PHOSPHORIC ACID – H3PO4
Giá: Liên hệ
 
CHUYỂN HÓA GỈ – PROTECT-RC-01C
CHUYỂN HÓA GỈ – PROTECT-RC-01C
Giá: Liên hệ
 
JAVEN – NAOCL – NATRI HYPOCLORIC
JAVEN – NAOCL – NATRI HYPOCLORIC
Giá: Liên hệ
 
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ KẼM
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH XI MẠ KẼM
Giá: Liên hệ
 
COPPER CYANUA – CUCN2
COPPER CYANUA – CUCN2
Giá: Liên hệ
 
ĐỒNG SUNFATE ĐỒNG CUSO4.5 H20 SUNPHAT LOẠI 1KG
ĐỒNG SUNFATE ĐỒNG CUSO4.5 H20 SUNPHAT LOẠI 1KG
Giá: Liên hệ
 
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH KHAI THÁC VÀNG & ĐẤT HIẾM
DANH MỤC HÓA CHẤT NGÀNH KHAI THÁC VÀNG & ĐẤT HIẾM
Giá: Liên hệ
 
XÚT HẠT THÁI LAN-NAOH
XÚT HẠT THÁI LAN-NAOH
Giá: Liên hệ
 
ĐỒNG I CLORUA- COPPER(I) CHLORIDE- CUPROUS CHLORIDE- CUCL
ĐỒNG I CLORUA- COPPER(I) CHLORIDE- CUPROUS CHLORIDE- CUCL
Giá: Liên hệ